Dịch

LOLWUT

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng bối rối hoặc mỉa mai đối với một tuyên bố gây nhầm lẫn, cường điệu hoặc ngu ngốcthán từA confused or sardonic response to a statement that is confusing, exaggerated, or idiotic.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! Icahn ? ??

AI