Dịch

jajaja

A1thán từ (interjection)
Hay gặp
/ˈxaxaxa/

Nghĩa chính

  1. hahathán từA1A sound of laughter, used to show something is funny.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ... . , .Ha ha... cô gái này không phải con người. Đó là một người máy, một robot sinh học.
  • ¡ ! .Tuyệt quá! Ha ha.
  • — — — ¿ ?

AI