Nghĩa chính
- Chữ hehdanh từThe fifth letter of many Semitic alphabets (Phoenician 𐤄, Aramaic 𐡄, Hebrew ה, Syriac ܗ, Arabic ه, and others).
- Hì, hừthán từWeak amusement, sometimes signaling boredom or slight embrassment.
- Dạng khác của ehthán từAlternative form of eh (“tag question”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hehDạng gốc (base form)
- hehsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , , “ —? . , . ? ! .”Ông đưa mẩu xương cho Bass và nói: "Một sinh vật nhỏ bé máu lạnh, nhỉ? Không hẳn vậy. Chúng chỉ hành xử như thế, theo cách chúng cắn. Và nhỏ bé ư? Ha! Sải cánh của nó dài tới mười tám bộ đấy.
- , , "".Hì hì, anh ta đã nói từ "đồ khốn".
- , .Hì hì, chưa đủ đâu.