Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với kueh pie teedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of kueh pie tee.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kueh pie teedanh từ | danh từ | Món ăn nhỏ, vừa ăn bao gồm một lớp vỏ bánh tart mỏng chiên giòn có hình dạng giống như một chiếc cốc có rãnh và chứa đầy jicama cắt nhỏ, cà rốt và các nguyên liệu khác, có nguồn gốc từ ẩm thực Peranakan |