Dịch

tee off

động từ (verb)
US/ˌti ˈɔf/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đánh cú đánh đầu tiên vào lỗ, từ điểm phát bóngđộng từTo hit the first shot of the hole, from the tee.
  2. Đánh bóng thật mạnh, đặc biệt là khi đánh bóng về nhàđộng từTo hit the ball very hard, especially for a home run.
  3. Gây khó chịu, bực tức, hoặc làm phiềnđộng từngoại động từ (transitive)To irritate, vex, or annoy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tee offNguyên thể (infinitive)
  2. tees offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. teed offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. teeing offPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • 3-1 .
  • , !

AI