Dịch

TE

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe vận chuyển kiêm dựng phóngdanh từInitialism of transporter-erector.
  2. Yếu tố di truyền vận động, gen nhảydanh từInitialism of transposable element.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TEDạng gốc (base form)
  2. TEsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

te-heedanh từ, động từCười khúc khích
Te Pukedanh từ riêngThị trấn ở Vịnh Plenty, New Zealand
Tao Te Chingdanh từ riêngĐạo Đức Kinh
te reodanh từ riêngTiếng Maori
Te Kawadanh từ riêngCộng đồng nông thôn và ngọn đồi ở vùng Waikato, New Zealand
Te Anaudanh từ riêngHồ nước ở Fiordland, vùng Southland, New Zealand, hồ lớn nhất ở Đảo Nam
Te Deumdanh từBài thánh ca ca ngợi Kitô giáo đầu tiên
Te Horodanh từ riêngĐịa phương ở quận Kapiti Coast, vùng Wellington, New Zealand

AI