te-hee
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cười khúc khíchdanh từA titter, snicker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cười khúc khích
- To titter, snicker
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha