Dịch

te-hee

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cười khúc khíchdanh từA titter, snicker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. te-heeNguyên thể (infinitive)
  2. te-heesSố nhiều (plural)
  3. te-heedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. te-heeingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cười khúc khích
  1. To titter, snicker

Ngôn ngữ khác

AI