Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jumping gene
danh từ
(noun)
US
/ˈ
dʒ
ʌ
m
p
ɪ
ŋ
ˈ
dʒ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với transposon
danh từ
Synonym of transposon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jumping gene
Dạng gốc
(base form)
jumping gene
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transposon
AI
1
Đồng nghĩa với transposon
1
Đồng nghĩa với transposon
1
Đồng nghĩa với transposon