Dịch

Te Deum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài thánh ca ca ngợi Kitô giáo đầu tiêndanh từAn early Christian hymn of praise.
  2. Buổi lễ tôn giáo trong đó việc hát thánh ca là phần chính; một lễ tạ ơn công khaidanh từA religious service in which the singing of the hymn forms a principal part; a public thanksgiving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Te DeumDạng gốc (base form)
  2. Te DeumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] Deums, ruler's .

AI