Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
te reo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Maori
danh từ riêng
The Māori language.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Maori
te reo
“Māori”
Ví dụ
Currently
,
many
Kiwis
are
learning
te
reo
.
AI
1
Tiếng Maori
1
Tiếng Maori
1
Tiếng Maori