TA
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cảm ơndanh từ riêngInitialism of Territorial Army.
- Viết tắt của quyền hạn giao thôngdanh từđếm được (countable)Initialism of transportation authority.
- Làm trợ giảng (cho một lớp học)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To act as a teaching assistant (for a class).
- Viết tắt của toxin-antitoxintính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of toxin-antitoxin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- TANguyên thể (infinitive)
- TAsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- TA's (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- TA'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TAdQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TA'ed (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TAedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- TA'ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
- TAingPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II, quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ta tathán từ | thán từ | Tạm biệt |
| ta-tadanh từ | danh từ | Vú của một người phụ nữ |
| Ta-Hadanh từ riêng | danh từ riêng | Sura thứ 20 (chương) của Qur'an |
| ta-dathán từ | thán từ | Dùng để trình bày một cái gì đó nhằm mục đích gây ngạc nhiên, ấn tượng hoặc làm hài lòng |
| chao tatính từ | tính từ | Bị cháy và cháy thành than (ví dụ: do nấu quá chín) |
| Yah-ta-heydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận McKinley, New Mexico, Hoa Kỳ |
| ta-ta theorydanh từ | danh từ | Lý thuyết suy đoán cho rằng ngôn ngữ của con người bắt nguồn từ việc sử dụng chuyển động của lưỡi để bắt chước cử chỉ bằng tay |
| ta ta for nowthán từ | thán từ | Hẹn gặp lại, sau, (phiên bản ít trang trọng hơn của) au revoir hoặc cho đến khi chúng ta gặp lại nhau |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Viết tắt của trợ giảng
- đếm được (countable)Initialism of teaching assistant.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1 .
- teacher's , .
- .