Dịch

chao ta

tính từ (adjective)
[ˈtʃʰaʊ˦˨ ˈt˭ɑː˦˨]

Nghĩa chính

  1. Bị cháy và cháy thành than (ví dụ: do nấu quá chín)tính từBurnt and charred (e.g., from overcooking).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chao taDạng gốc (base form)
  2. more chao taSo sánh hơn (comparative)
  3. most chao taSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến臭焦chhàu-ta

Ví dụ

  • ' ' () .

AI