Nghĩa chính
- Bị cháy và cháy thành than (ví dụ: do nấu quá chín)tính từBurnt and charred (e.g., from overcooking).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chao taDạng gốc (base form)
- more chao taSo sánh hơn (comparative)
- most chao taSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến臭焦chhàu-ta
Ví dụ
- ' ' () .