ta-da
thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Dùng để trình bày một cái gì đó nhằm mục đích gây ngạc nhiên, ấn tượng hoặc làm hài lòngthán từUsed to present something intended to be surprising, impressive, or pleasing.
Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- " . Ta-daaa!"