Dịch

ta-da

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Dùng để trình bày một cái gì đó nhằm mục đích gây ngạc nhiên, ấn tượng hoặc làm hài lòngthán từUsed to present something intended to be surprising, impressive, or pleasing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

Ví dụ

  • " . Ta-daaa!"

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI