Dịch

ta ta

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Tạm biệtthán từGoodbye.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

ta ta for nowthán từHẹn gặp lại, sau, (phiên bản ít trang trọng hơn của) au revoir hoặc cho đến khi chúng ta gặp lại nhau

Ví dụ

  • ‘ ? ′ . .’
  • “[…], , ! ′ .”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI