despedida
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/despeˈdida/nguồn
Nghĩa chính
- Tạm biệtdanh từfarewell
- Tiệc chia taydanh từfarewell party
- Lời khen ngợi, đóng cửa miễn phídanh từvalediction, complimentary close
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- despedidaDạng gốc (base form)
- despedidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| despedida de solterodanh từ | danh từ | Tiệc độc thân (Mỹ, Canada, Nam Phi), tiệc độc thân (Anh) |
| despedida de solteradanh từ | danh từ | Tiệc độc thân (Mỹ, Canada, Nam Phi), tiệc độc thân (Anh) |
| despedida a la francesadanh từ | danh từ | Nghỉ phép kiểu Pháp; một sự ra đi đột ngột hoặc không báo trước, hoặc một sự ra đi mà không được phép; đi AWOL |
| beso de despedida | Nụ hôn tạm biệt |
Xuất hiện ở từ khác
- saludostrái nghĩangược nghĩa, dùng khi chia tay