Nghĩa chính
- Tiệc chia taydanh từA social gathering to bid someone goodbye, typically marking their departure from a job, school, or a city.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farewell partyDạng gốc (base form)
- farewell partiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Tom's ?Bạn có đi tiệc chia tay của Tom không?
- .Chúng tôi đã đãi một bữa tiệc chia tay để vinh danh cô ấy.
- .Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho cô ấy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha