Dịch

Sweet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sweet (họ)danh từ riêngA surname.
  2. Sweet (tên nữ)danh từ riêngA female given name.
  3. Sweet (cộng đồng thuộc hạt Gem, Idaho, Hoa Kỳ)danh từ riêngAn unincorporated community in Gem County, Idaho, United States.

Cụm từ (phrase)

sweet astính từTuyệt vời, cực kỳ tốt
sweet talkdanh từTâng bốc; lời phỉnh phờ
sweet toothdanh từSự hảo ngọt, thói quen thích đồ ngọt
sweet dreamscụm từNgủ ngon
sweet potatodanh từKhoai lang
short and sweettính từNgắn gọn súc tích
sweet teadanh từTrà ngọt
sweet milkdanh từSữa ở dạng không lên men điển hình (ngược lại với sữa bơ chua)

Ví dụ

  • 5773!
  • , , 1862.

AI