Dịch

Sunnite

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Sunnitính từSynonym of Sunni.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SunniteDạng gốc (base form)
  2. SunnitesSố nhiều (plural)
  3. more SunniteSo sánh hơn (comparative)
  4. most SunniteSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

anti-Sunnitedanh từMột người phản đối hoặc không thích người Sunni

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Sunni
  1. Synonym of Sunni (“a follower of the Sunni branch of Islam”).

AI