Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Sunnitính từSynonym of Sunni.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SunniteDạng gốc (base form)
- SunnitesSố nhiều (plural)
- more SunniteSo sánh hơn (comparative)
- most SunniteSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Sunnitedanh từ | danh từ | Một người phản đối hoặc không thích người Sunni |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với Sunni
- Synonym of Sunni (“a follower of the Sunni branch of Islam”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa