Dịch

Sunnitic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chủ nghĩa Sunnitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Sunnism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI