Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sunnitism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Sunni
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sunnism
AI
1
Chủ nghĩa Sunni
1
Chủ nghĩa Sunni
1
Chủ nghĩa Sunni