Sum
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Sumdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SumDạng gốc (base form)
- SumsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)zero-sumCủa một hệ thống, trong đó tất cả lợi ích được bù đắp bằng tổn thất chính xác bằng nhauzero-sum gameTrò chơi có tổng bằng khôngsum of its partsNhóm có thể được coi là sự đặt cạnh nhau của các yếu tố tạo nên nó; một tập hợp những thứ không có thuộc tính mới hoặc giá trị gia tăng xuất hiện từ sự tương tác giữa các bộ phận của nósum totalTổng cộngin sumNói tóm lạisum-upBản tóm tắt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc SumNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba Lansum“catfish”