Stream
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Stream (họ người)danh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StreamDạng gốc (base form)
- StreamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| live streamdanh từ | danh từ | Phát sóng âm thanh hoặc video theo thời gian thực qua Internet |
| stream of consciousnessdanh từ | danh từ | Dòng ý thức |
| Gulf Streamdanh từ riêng | danh từ riêng | Dòng hải lưu ấm bắt nguồn từ Vịnh Mexico, chảy theo hướng đông bắc dọc theo bờ biển Bắc Mỹ đến Grand Banks, nơi nó chảy về phía đông qua Đại Tây Dương và giúp duy trì nhiệt độ ấm áp dọc theo bờ biển phía tây của Quần đảo Anh |
| on streamtrạng từ | trạng từ | Đang hoặc đang đi vào hoạt động hoặc sản xuất |
| stream keydanh từ | danh từ | Mã được sử dụng để xác định nguồn truyền phát âm thanh/video để hiển thị luồng trong trang web hoặc phần mềm trên Web |
| jet streamdanh từ | danh từ | Dòng xiết gió, luồng gió jet |
| Red Streamdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Oyashio |
| stream icedanh từ | danh từ | Những mảnh băng trôi cuốn theo dòng nước |
Họ từ (word family)
cùng gốc StreamNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , , 2. .
- .. 2 , .
- , , , .