Dịch

Stream

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Stream (họ người)danh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. StreamDạng gốc (base form)
  2. StreamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

live streamdanh từPhát sóng âm thanh hoặc video theo thời gian thực qua Internet
stream of consciousnessdanh từDòng ý thức
Gulf Streamdanh từ riêngDòng hải lưu ấm bắt nguồn từ Vịnh Mexico, chảy theo hướng đông bắc dọc theo bờ biển Bắc Mỹ đến Grand Banks, nơi nó chảy về phía đông qua Đại Tây Dương và giúp duy trì nhiệt độ ấm áp dọc theo bờ biển phía tây của Quần đảo Anh
on streamtrạng từĐang hoặc đang đi vào hoạt động hoặc sản xuất
stream keydanh từMã được sử dụng để xác định nguồn truyền phát âm thanh/video để hiển thị luồng trong trang web hoặc phần mềm trên Web
jet streamdanh từDòng xiết gió, luồng gió jet
Red Streamdanh từ riêngĐồng nghĩa với Oyashio
stream icedanh từNhững mảnh băng trôi cuốn theo dòng nước

Ví dụ

  • , , , 2. .
  • .. 2 , .
  • , , , .

AI