Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Stream
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Oyashio
danh từ riêng
Synonym of Oyashio.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Oyashio
AI
1
Đồng nghĩa với Oyashio
1
Đồng nghĩa với Oyashio
1
Đồng nghĩa với Oyashio