Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rivera
A2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/riˈbeɾa/
Nghĩa chính
1
Suối
danh từ
stream
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rivera
Dạng gốc
(base form)
rivera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stream
Dòng suối
AI
1
Suối
1
Suối
1
Suối