Dịch

on stream

trạng từ (adverb)
US/ɑn ˈstɹim/

Nghĩa chính

  1. Đang hoặc đang đi vào hoạt động hoặc sản xuấttrạng từkhông so sánh (not comparable)In or into operation or production.

Ví dụ

  • , [...] , .
  • 60% , 90%, , , . , .

AI