Dịch

Spare

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Sparedanh từ riêngA surname transferred from the nickname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpareDạng gốc (base form)
  2. SparesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

to sparecụm từCòn thừa
spare timedanh từThời gian rảnh
spare roomdanh từPhòng ngủ cho khách
spare wheeldanh từBánh xe dự phòng
spare changedanh từĐồng nghĩa với small change
go spaređộng từCó sẵn hoặc không sử dụng
spare partdanh từPhụ tùng thay thế
spare no effortđộng từKhông tiếc công sức

AI