Spare
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Sparedanh từ riêngA surname transferred from the nickname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpareDạng gốc (base form)
- SparesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| to sparecụm từ | cụm từ | Còn thừa |
| spare timedanh từ | danh từ | Thời gian rảnh |
| spare roomdanh từ | danh từ | Phòng ngủ cho khách |
| spare wheeldanh từ | danh từ | Bánh xe dự phòng |
| spare changedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với small change |
| go spaređộng từ | động từ | Có sẵn hoặc không sử dụng |
| spare partdanh từ | danh từ | Phụ tùng thay thế |
| spare no effortđộng từ | động từ | Không tiếc công sức |