Dịch

spare time

danh từ (noun)
US/ˈspɛɚ ˈtaɪm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thời gian rảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Free time.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

copious spare timeChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ; .
  • .

AI