Nghĩa chính
- Thời gian rảnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Free time.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thời gian rảnh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copious spare time | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- ; .
- .