Nghĩa chính
- Họ Slimdanh từ riêngA surname.
- Tên nam Slimdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SlimDạng gốc (base form)
- SlimsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)slim-fitCó đường cắt nhỏ hơn, chặt hơn. (của quần áo)Slim RiverThị trấn ở quận Mualim, Perak, Malaysiaslim jimDải kim loại mỏng như thép lò xo dùng để mở cửa ô tô mà không cần chìa khóaslim-thickGầy nhưng có mông và đùi to hoặc rõ rệtslim clientĐồng nghĩa với thin clientslim waistEo nhỏ
Ví dụ
- .
- world's .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SlimNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha