Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slim client
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
ɪ
m
ˈ
k
l
aɪ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thin client
danh từ
Synonym of thin client.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slim client
Dạng gốc
(base form)
slim client
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thin client
AI
1
Đồng nghĩa với thin client
1
Đồng nghĩa với thin client
1
Đồng nghĩa với thin client