Dịch

slim client

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với thin clientdanh từSynonym of thin client.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slim clientDạng gốc (base form)
  2. slim clientsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI