slimming
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Làm thon gọntính từMaking a person seem or become slimmer.
- Việc giảm cândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making or becoming slimmer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slimmingDạng gốc (base form)
- slimmingsSố nhiều (plural)
- more slimmingSo sánh hơn (comparative)
- most slimmingSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- .Chiếc váy đó làm bạn trông rất thon gọn.
- .Cô ấy đã thử nhiều phương pháp giảm cân khác nhau.
- . .Tôi thích chiếc áo đó trên người bạn. Nó làm bạn trông thon gọn hơn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha