Dịch

slimming

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm thon gọntính từMaking a person seem or become slimmer.
  2. Việc giảm cândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of making or becoming slimmer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slimmingDạng gốc (base form)
  2. slimmingsSố nhiều (plural)
  3. more slimmingSo sánh hơn (comparative)
  4. most slimmingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Chiếc váy đó làm bạn trông rất thon gọn.
  • .Cô ấy đã thử nhiều phương pháp giảm cân khác nhau.
  • . .Tôi thích chiếc áo đó trên người bạn. Nó làm bạn trông thon gọn hơn.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI