Dịch

fattening

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mỡ màng, đầy mỡtính từThat causes weight gain; often of high calorie food with relatively little nutritive value.
  2. Việc vỗ béodanh từThe act of making something fatter, particularly in reference or allusion to livestock.
  3. Sự tăng cân, việc trở nên béodanh từThe act of becoming fatter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatteningDạng gốc (base form)
  2. fatteningsSố nhiều (plural)
  3. more fatteningSo sánh hơn (comparative)
  4. most fatteningSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

non-fatteningtính từKhông bổ, ít năng lượng

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , .Tôi rất muốn giảm cân, nhưng ngặt nỗi là các món tráng miệng ngon với những thứ như kem đánh bông lại rất dễ gây béo.
  • ?Ăn bánh mì có gây béo không?
  • ?Ăn khoai tây có gây béo không?

AI