Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Coffey, Kansasdanh từ riêngAn unincorporated community in Coffey County, Kansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Marshall, Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Marshall County, Kentucky.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sharpe ratiodanh từ | danh từ | Tỷ lệ đo lường lợi nhuận vượt mức (hoặc phần bù rủi ro) trên một đơn vị sai lệch trong tài sản đầu tư hoặc chiến lược giao dịch, được sử dụng để kiểm tra hiệu suất của khoản đầu tư bằng cách điều chỉnh rủi ro của nó |
| sharpen upđộng từ | động từ | Trở nên sắc bén (theo mọi nghĩa) |
| sharpen pencils | Gọt bút chì | |
| sharpen a pencil | Gọt bút chì | |
| sharpening stonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với whetstone |
| Sharpe measure | Chưa có nghĩa | |
| Sharpe index | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc SharpeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha