Shake
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Shakedanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShakeDạng gốc (base form)
- ShakesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- ShakeoffGiũ sạch, lắc cho rơi ra
- ShakeupKhuấy động bằng cách lắc
- ShakeoutKhuấy một mảnh vải hoặc vật liệu dẻo khác để loại bỏ bụi hoặc cố gắng làm cho nó mịn và phẳng
- ShakedownLàm cho thứ gì đó rơi xuống bằng cách lắc nó hoặc gắn vào vật gì đó
Cụm từ khác (phrase)shake itKhiêu vũshake handsBắt tayprotein shakeLà loại đồ uống có chứa protein pha với sữa hoặc nước nhằm mục đích cải thiện dinh dưỡng, đặc biệt là trong tập thể hìnhshake a stick atChê bai; đường sắt chống lạifair shakeXử lý hợp lý, khách quan; một thỏa thuận công bằngshake on itĐồng ý bằng cách bắt tay; chốt một thỏa thuận