Dịch

fair shake

danh từ (noun)
US/ˈfɛɚ ˈʃeɪk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Xử lý hợp lý, khách quan; một thỏa thuận công bằngdanh từReasonable, unbiased treatment; a fair deal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fair shakeDạng gốc (base form)
  2. fair shakesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fair shake of the sauce bottlethán từĐồng nghĩa với fair suck of the sauce bottle

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . , board's , , " [] ."
  • .
  • .

AI