Scales
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Sierra, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Sierra County, California, United States.
- Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Aldingham, quận Westmorland và Furness, Cumbria, Anh, trước đây thuộc quận South Lakeland (OS lưới ref SD2772)danh từ riêngA small village in Aldingham parish, Westmorland and Furness district, Cumbria, England, previously in South Lakeland district (OS grid ref SD2772).
- Ngôi làng ở giáo xứ Kirkoswald, quận Westmorland và Furness, Cumbria, trước đây thuộc quận Eden (OS lưới ref NY5743)danh từ riêngA hamlet in Kirkoswald parish, Westmorland and Furness district, Cumbria, previously in Eden district (OS grid ref NY5743).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bathroom scalesdanh từ | danh từ | Cân phẳng gắn trên sàn (thường được cất trong phòng tắm) dùng để đo trọng lượng của chính mình |
| weighing scalesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với scales |
| tip the scalesđộng từ | động từ | Làm nghiêng cán cân |
| beam and scalesdanh từ | danh từ | Sự cân bằng; một cặp cân để cân |
| tip the scales atđộng từ | động từ | Cân nhắc tại; cân |
| Newton-with-Scalesdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Newton-with-Clifton, quận Fylde, Lancashire, Anh (OS lưới ref SD4430) |
| scales fall from someone's eyescụm từ | cụm từ | Ai đó đột nhiên có thể nhìn thấy rõ ràng một tình huống |
| step on the scales | Bước lên cân |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thôn nhỏ thuộc giáo xứ Threlkeld
- Thôn nhỏ thuộc giáo xứ Threlkeld, Westmorland và Furness, Cumbria, trước đây thuộc quận Eden (tọa độ lưới OS NY3426).A hamlet in Threlkeld parish, Westmorland and Furness, Cumbria, previously in Eden district (OS grid ref NY3426).
Họ từ (word family)
cùng gốc ScalesNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổskáli“shed, hut”
Cùng gốc (doublet)Scholes