Sat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thứ Bảydanh từAbbreviation of Saturday.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SatDạng gốc (base form)
- SatsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc SatNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha