Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sat diver
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
æ
t
ˈ
d
aɪ
v
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thợ lặn bão hòa
danh từ
A saturation diver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sat diver
Dạng gốc
(base form)
sat diver
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
have
met
a
few
"
sat
"
divers
and
the
things
they
told
me
raised
the
hair
on
the
back
of
my
neck
.
AI
1
Thợ lặn bão hòa
1
Thợ lặn bão hòa
1
Thợ lặn bão hòa