Nghĩa chính
- Ngả lưngđộng từTo recline while still in a seated position, with one's back on the frame of the seat.
- Thong thả, không can thiệpđộng từTo relax, to not exert oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sit backNguyên thể (infinitive)
- sits backNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sat back (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sitting backPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sit back on one's heelsđộng từ | động từ | Không hành động, để mọi việc diễn ra như ý muốn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Hãy cứ ngả lưng và theo dõi buổi diễn.
- , .Đúng như dự đoán, trong hiệp hai, đội Potters ra sức tìm kiếm bàn thắng trong khi Fulham chọn cách chơi phòng ngự để bảo toàn tỉ số dẫn trước.
- .Chúng ta không thể cứ thế mà khoanh tay đứng nhìn.