séptimo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈsebtimo/nguồn
Nghĩa chính
- Thứ bảytính từseventh
- Một phần bảydanh từseventh, ¹⁄₇
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| séptimo cielo | Thiên đường thứ bảy | |
| vigésimo séptimo | Thứ hai mươi bảy | |
| trigésimo séptimo | Thứ ba mươi bảy | |
| sexagésimo séptimo | Thứ sáu mươi bảy | |
| nonagésimo séptimo | Thứ chín mươi bảy | |
| octogésimo séptimo | Thứ tám mươi bảy | |
| cuadragésimo séptimo | Thứ bốn mươi bảy | |
| septuagésimo séptimo | Thứ bảy mươi bảy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ấn Độ là quốc gia thứ bảy lớn nhất thế giới.
- .Anh ấy đạt mục tiêu ở vị trí thứ bảy.
- .Đây là bộ phim thứ bảy trong loạt phim.