Dịch

Salt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Làng Saltdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Salt and Enson parish, Stafford borough, Staffordshire, England (OS grid ref SJ9527).
  2. Họ Saltdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổSelte

Ví dụ

  • 46 42.

AI