Salt
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Làng Saltdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Salt and Enson parish, Stafford borough, Staffordshire, England (OS grid ref SJ9527).
- Họ Saltdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SaltDạng gốc (base form)
- SaltsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc SaltNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổSelte
Ví dụ
- 46 42.