Dịch

salter

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ muối, người bán muốidanh từOne who makes, sells, or applies salt.
  2. Cá hồi vượt nguồndanh từA trout leaving salt water to ascend a stream.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salterDạng gốc (base form)
  2. saltersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Salter-Harris fracturedanh từGãy xương liên quan đến tấm đầu xương hoặc tấm tăng trưởng của xương

Nguồn gốc (etymology)

AI