Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salinero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/saliˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Chảo muối, đầm muối
tính từ
salt pan, salt marsh
2
Sản xuất muối
tính từ
salt-producing
3
Máy muối, máy làm muối
danh từ
salter, salt maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salinero
Dạng gốc
(base form)
saliner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
salinero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
saliner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salter
Thợ muối, người bán muối
salt pan
Đồng nghĩa với salt flat: một hồ khô tự nhiên hoặc playa có lòng chứa nhiều muối
AI
1
Chảo muối
2
Sản xuất muối
3
Máy muối
1
Chảo muối
2
Sản xuất muối
3
Máy muối
1
Chảo muối
2
Sản xuất muối
3
Máy muối