Dịch

salinero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saliˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Chảo muối, đầm muốitính từsalt pan, salt marsh
  2. Sản xuất muốitính từsalt-producing
  3. Máy muối, máy làm muốidanh từsalter, salt maker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salineroDạng gốc (base form)
  2. salinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salinerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salineraGiống cái (feminine)

AI