Dịch

salazonero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muốitính từsalting
  2. Người làm muốidanh từsalter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salazoneroDạng gốc (base form)
  2. salazonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. salazonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. salazoneraGiống cái (feminine)

AI