salazonero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muốitính từsalting
- Người làm muốidanh từsalter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salazoneroDạng gốc (base form)
- salazonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- salazonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- salazoneraGiống cái (feminine)