SWIR
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của shortwave infrared or short-wavelength infrared radiationdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of shortwave infrared or short-wavelength infrared radiation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| swirl flapdanh từ | danh từ | Van bướm nhỏ được lắp vào ống nạp ngay trước cổng nạp đầu xi-lanh của nhiều động cơ diesel ô tô hiện đại và không khí có thể đi qua xung quanh ngay cả khi nó đóng |