Dịch

SWIR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của shortwave infrared or short-wavelength infrared radiationdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of shortwave infrared or short-wavelength infrared radiation.

Cụm từ (phrase)

swirl flapdanh từVan bướm nhỏ được lắp vào ống nạp ngay trước cổng nạp đầu xi-lanh của nhiều động cơ diesel ô tô hiện đại và không khí có thể đi qua xung quanh ngay cả khi nó đóng

AI