Dịch

swirled

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trộn xoáy, khuấy vòng tròntính từkhông so sánh (not comparable)Mixed in a circular pattern with both original components distinguishable.

Ví dụ

  • .Hàng ngàn ý tưởng rời rạc xoay vòng trong đầu tôi.
  • , , , , , .Không có loài hoa nào mọc ở đó, không có rong biển, chỉ có những bãi cát xám cằn cỗi kéo dài về phía những dòng nước xoáy, giống như những chiếc bánh xe cối xay đang lao đi, cuồn cuộn quay tròn, kéo mọi thứ nằm trong tầm với xuống tận đáy sâu.
  • , , super-heated, , , , .Nhìn chung, vật chất gần một lỗ đen có thể bị kéo dài thành sợi, nung nóng siêu tốc, ép dẹp, bẹp dí, xé rời và cuộn tròn trong khi bản thân thời gian bị kéo giãn theo những cách bất thường.

AI