mir
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công xã nông thôn Ngadanh từA traditional village community in Imperial Russia, characterised by self-government and collectivist control of local lands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mirDạng gốc (base form)
- mirsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meryam Mirdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Trans-Fly Papuan được nói ở phía đông Quần đảo eo biển Torres |
| Terich Mirdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngọn núi cao nhất của dãy Hindu Kush, nằm ở quận Chitral của Khyber Pakhtunkhwa, Pakistan |
Họ từ (word family)
cùng gốc mirNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaмирmir“community, village commune; peace; world”
Ví dụ
- [] […] , .Hiến pháp của ngôi làng […] là một chủ đề khiến tôi đặc biệt quan tâm, bởi vì tôi nhận thức được rằng công xã nông thôn Nga là thể chế kỳ lạ nhất của nước Nga.
- "" "."“Mir” là một từ tiếng Nga đẹp có nghĩa là “hòa bình”.
- 16,500 .Hơn 16.500 thí nghiệm khoa học và kỹ thuật khác nhau đã được thực hiện trên trạm Mir.