Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swirly
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
w
ɜɹ.
l
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Có nhiều gió lốc
tính từ
Having swirls; swirling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
swirly
Dạng gốc
(base form)
swirl
ies
Số nhiều
(plural)
swirl
ier
So sánh hơn
(comparative)
swirl
iest
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
swirly
swirl
iness
Tính xoáy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
swirl
+
-y
AI
1
Có nhiều gió lốc
1
Có nhiều gió lốc
1
Có nhiều gió lốc