swirling
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có xoáy; xoáy títtính từkhông so sánh (not comparable)that swirls
- Sự tạo thành xoáydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pattern or motion that swirls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- swirlingDạng gốc (base form)
- swirlingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- right-away , Cardean's deep-toned , , — — .Khi có lệnh xuất phát, tài xế Gibson sẽ thổi một hồi còi trầm vang của đầu máy Cardean, và giữa luồng hơi nước xoáy tít, đoàn tàu sẽ uy nghi lăn bánh, với gần một nửa thành phố Carlisle – hoặc có vẻ như vậy – làm khán giả đứng trên sân ga.
- , .Khi một nhân vật hoạt hình bị đập đầu, có rất nhiều thứ xoay vòng quanh đầu anh ta.
- , , .Khi tôi đứng như trời trồng tại chỗ, con ma biến thành một làn sương xoáy đang tỏa sáng rực rỡ.
Họ từ (word family)
cùng gốc swirlingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha