SPIT
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của spam over Internet telephonydanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of spam over Internet telephony.
Cụm động từ (phrasal verb)
- SPITonThể hiện sự khinh thường đối với một ai đó hoặc một cái gì đó
- SPIToutNhổ ra
- SPITupLàm vỡ ra; vỡ ra, tách ra
Cụm từ khác (phrase)spit it outMuốn nói gì thì nói nhanh lên!spit-upDịch tiêu hóa và các chất chứa trong dạ dày khác bị trào ngược hoặc nôn ra, đặc biệt là ở trẻ emspit fireDùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem nhổ, lửaspit chipsPhải cực kỳ tức giậnspit bloodHo ra máuspit nailsNói hoặc lắp bắp một cách rất tức giận