escupo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkupo/
Nghĩa chính
- Nhổ; nước bọtdanh từspit; spitwad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escupoDạng gốc (base form)
- escuposSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh